consistency
/kənˈsɪstənsi/
Âm tiết con·sis·ten·cy
Trọng âm con-SIS-ten-cy
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
sis
/sɪs/
i ngắn
ten
/tən/
schwa
cy
/si/
y nguyên âm i
Nghĩa
tính nhất quán
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(control) + sis=/sɪs/(sister) + ten=/tən/(often) + cy=/si/(policy)
Ví dụ
Consistency is the key to learning a new language.
Tính nhất quán là chìa khóa để học một ngôn ngữ mới.