conservative
/kənˈsɜːrvətɪv/
Âm tiết con·ser·va·tive
Trọng âm con-SER-va-tive
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
ser
/sɜːr/
âm er
va
/və/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
bảo thủ, thận trọng
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(control) + ser=/sɜːr/(serve) + va=/və/(sofa) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
He has a conservative attitude toward social change.
Anh ấy có thái độ bảo thủ đối với sự thay đổi xã hội.