conservation

/ˌkɑn.sərˈveɪ.ʃən/
Âm tiết con·ser·va·tion
Trọng âm con-ser-VA-tion

Phân tích Phonics

con
/kɑn/
o ngắn
ser
/sər/
schwa r
va
/veɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
tion

Nghĩa

sự bảo tồn, gìn giữ (tài nguyên, môi trường)

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɑn/(constant) + ser=/sər/(service) + va=/veɪ/(vacation) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Wildlife conservation is essential for protecting endangered species.

Bảo tồn động vật hoang dã là điều cần thiết để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.