consent
/kənˈsent/
Âm tiết con·sent
Trọng âm con-SENT
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
sent
/sent/
e ngắn
Nghĩa
sự đồng ý, chấp thuận
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(control) + sent=/sent/(sent)
Ví dụ
You must get parental consent before the trip.
Bạn phải có sự đồng ý của cha mẹ trước chuyến đi.