conscious

/ˈkɑnʃəs/
Âm tiết con·scious
Trọng âm CON-scious

Phân tích Phonics

con
/kɑn/
o ngắn
sci
/ʃ/
c mềm
ous
/əs/
schwa

Nghĩa

có ý thức, tỉnh táo

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɑn/(content) + sci=/ʃ/(science) + ous=/əs/(famous)

Ví dụ

She was conscious of the noise around her.

Cô ấy ý thức được tiếng ồn xung quanh mình.