conscientious
/ˌkɒnʃiˈenʃəs/
Âm tiết con·sci·en·tious
Trọng âm con-sci-EN-tious
Phân tích Phonics
con
/kɒn/
o ngắn
sci
/ʃi/
âm sion
en
/en/
e ngắn
tious
/ʃəs/
đuôi -tion
Nghĩa
tận tâm, có trách nhiệm
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kɒn/(con) + sci=/ʃi/(science) + en=/en/(end) + tious=/ʃəs/(nervous)
Ví dụ
She is a conscientious worker who always checks her work.
Cô ấy là một nhân viên tận tâm và luôn kiểm tra công việc của mình.