conqueror

/ˈkɒŋkərər/
Âm tiết con·quer·or
Trọng âm CON-quer-or

Phân tích Phonics

con
/kɒŋ/
o ngắn
quer
/kwər/
qu=/kw/
or
/ər/
schwa r

Nghĩa

người chinh phục, kẻ chiến thắng

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɒŋ/(long 去l) + quer=/kwər/(query) + or=/ər/(actor)

Ví dụ

The conqueror expanded his empire across the continent.

Người chinh phục đã mở rộng đế chế của mình khắp lục địa.