connexion

/kəˈnɛkʃən/
Âm tiết con·nex·ion
Trọng âm con-NEX-ion

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
nex
/nɛks/
e ngắn
ion
/ʃən/
đuôi -tion

Nghĩa

mối liên hệ, sự kết nối

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(conduct) + nex=/nɛks/(next) + ion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

There is a strong connexion between diet and health.

Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.