connect

/kəˈnɛkt/
Âm tiết con·nect
Trọng âm con-NECT

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
nect
/nɛkt/
e ngắn

Nghĩa

kết nối

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + nect=/nɛkt/(next)

Ví dụ

Please connect the cable to the computer.

Vui lòng kết nối cáp với máy tính.