congressional
/kənˈɡrɛʃənəl/
Âm tiết con·gres·sion·al
Trọng âm con-GRES-sion-al
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
gress
/ɡrɛs/
e ngắn
ion
/ʃən/
đuôi tion
al
/əl/
schwa
Nghĩa
thuộc về quốc hội hoặc cơ quan lập pháp
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(control) + gress=/ɡrɛs/(progress) + ion=/ʃən/(nation) + al=/əl/(general)
Ví dụ
The senator proposed a new congressional bill.
Thượng nghị sĩ đã đề xuất một dự luật của quốc hội mới.