congress
/ˈkɑŋɡrɛs/
Âm tiết con·gress
Trọng âm CON-gress
Phân tích Phonics
con
/kɑŋ/
âm ng
gress
/ɡrɛs/
e ngắn
Nghĩa
đại hội; Quốc hội (Hoa Kỳ)
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kɑŋ/(conga) + gress=/ɡrɛs/(dress 去掉d)
Ví dụ
Congress passed a new law last year.
Quốc hội đã thông qua một luật mới vào năm ngoái.