congregate

/ˈkɑːŋɡrɪɡeɪt/
Âm tiết con·gre·gate
Trọng âm CON-gre-gate

Phân tích Phonics

con
/kɑːŋ/
âm ng
gre
/ɡrɪ/
i ngắn
gate
/ɡeɪt/
a-e dài

Nghĩa

tụ tập, tập hợp lại

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɑːŋ/(congress) + gre=/ɡrɪ/(grin) + gate=/ɡeɪt/(gate)

Ví dụ

People tend to congregate in the main square.

Mọi người thường tụ tập ở quảng trường chính.