congratulation
/kənˌɡrætʃuˈleɪʃən/
Âm tiết con·grat·u·la·tion
Trọng âm con-grat-u-LA-tion
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
grat
/ɡræt/
a ngắn
u
/tʃu/
âm ture
la
/leɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
tion
Nghĩa
lời chúc mừng; sự khen ngợi cho thành công
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(condition) + grat=/ɡræt/(gratitude) + u=/tʃu/(actual) + la=/leɪ/(late) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Please accept my congratulation on your promotion.
Xin hãy nhận lời chúc mừng của tôi về việc thăng chức của bạn.