congee
/ˈkɒndʒiː/
Âm tiết con·gee
Trọng âm CON-gee
Phân tích Phonics
con
/kɒn/
o ngắn
gee
/dʒiː/
g mềm
Nghĩa
cháo gạo kiểu châu Á
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kɒn/(con) + gee=/dʒiː/(chữ cái G)
Ví dụ
I eat congee for breakfast when I feel sick.
Khi tôi mệt, tôi ăn cháo vào bữa sáng.