confuse

/kənˈfjuːz/
Âm tiết con·fuse
Trọng âm con-FUSE

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
fuse
/fjuːz/
u_e dài

Nghĩa

làm bối rối, gây nhầm lẫn

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/ (control) + fuse=/fjuːz/ (fuse)

Ví dụ

The instructions may confuse new users.

Những hướng dẫn này có thể làm người dùng mới bối rối.