confrontation

/ˌkɒnfrʌnˈteɪʃən/
Âm tiết con·fron·ta·tion
Trọng âm con-fron-TA-tion

Phân tích Phonics

con
/kɒn/
o ngắn
fron
/frʌn/
u ngắn
ta
/teɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
hậu tố phổ biến

Nghĩa

sự đối đầu, sự đối chất

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɒn/(con) + fron=/frʌn/(front /frʌn/) + ta=/teɪ/(take) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The debate ended in a direct confrontation between the leaders.

Cuộc tranh luận kết thúc bằng sự đối đầu trực tiếp giữa các nhà lãnh đạo.