confront

/kənˈfrʌnt/
Âm tiết con·front
Trọng âm con-FRONT

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
front
/frʌnt/
u ngắn

Nghĩa

đối mặt, đương đầu

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + front=/frʌnt/(front)

Ví dụ

She had to confront her fears.

Cô ấy phải đối mặt với nỗi sợ của mình.