confirmation

/ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/
Âm tiết con·fir·ma·tion
Trọng âm con-fir-MA-tion

Phân tích Phonics

con
/kɑn/
o ngắn
fir
/fər/
r控元音
ma
/meɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự xác nhận, sự phê chuẩn

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɑn/(contact) + fir=/fər/(first) + ma=/meɪ/(make) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

We are waiting for confirmation of the booking.

Chúng tôi đang chờ xác nhận đặt chỗ.