configuration

/kənˌfɪɡjəˈreɪʃən/
Âm tiết con·fig·u·ra·tion
Trọng âm con-fig-u-RA-tion

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
fig
/fɪɡ/
i ngắn
u
/jə/
schwa
ra
/reɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

cấu hình; sự sắp xếp; cấu trúc

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + fig=/fɪɡ/(figure) + ra=/reɪ/(rain) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Please check the system configuration before installation.

Vui lòng kiểm tra cấu hình hệ thống trước khi cài đặt.