confidential

/ˌkɒn.fɪˈden.ʃəl/
Âm tiết con·fi·den·tial
Trọng âm con-fi-DEN-tial

Phân tích Phonics

con
/kɒn/
o ngắn
fi
/fɪ/
i ngắn
den
/den/
e ngắn
tial
/ʃəl/
hậu tố tion

Nghĩa

bí mật, cần được giữ kín

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɒn/(con) + fi=/fɪ/(finish) + den=/den/(den) + tial=/ʃəl/(special)

Ví dụ

This document is confidential and should not be shared.

Tài liệu này là bí mật và không nên được chia sẻ.