confide

/kənˈfaɪd/
Âm tiết con·fide
Trọng âm con-FIDE

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
fide
/faɪd/
i_e dài

Nghĩa

thổ lộ, tâm sự (bí mật)

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + fide=/faɪd/(hide)

Ví dụ

She decided to confide in her best friend.

Cô ấy quyết định tâm sự với người bạn thân nhất.