confess

/kənˈfɛs/
Âm tiết con·fess
Trọng âm con-FESS

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
fess
/fɛs/
e ngắn

Nghĩa

thú nhận, thú tội

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + fess=/fɛs/(mess)

Ví dụ

He finally confessed his mistake.

Cuối cùng anh ấy đã thú nhận lỗi lầm của mình.