confer

/kənˈfɜːr/
Âm tiết con·fer
Trọng âm con-FER

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
fer
/fɜːr/
âm er

Nghĩa

trao đổi, bàn bạc; ban cho

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + fer=/fɜːr/(prefer)

Ví dụ

The managers will confer before making a final decision.

Các nhà quản lý sẽ trao đổi trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.