condense

/kənˈdens/
Âm tiết con·dense
Trọng âm con-DENSE

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
dense
/dens/
e ngắn

Nghĩa

làm cô đặc; ngưng tụ

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(concert) + dense=/dens/(dense)

Ví dụ

Water vapor will condense into drops on a cold surface.

Hơi nước sẽ ngưng tụ thành giọt trên bề mặt lạnh.