condemn
/kənˈdem/
Âm tiết con·demn
Trọng âm con-DEMN
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
demn
/dem/
chữ câm
Nghĩa
lên án; kết tội
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(connect) + demn=/dem/(democratic)
Ví dụ
The court will condemn the criminal for his actions.
Tòa án sẽ lên án kẻ phạm tội vì hành động của hắn.