concurrent
/kənˈkʌrənt/
Âm tiết con·cur·rent
Trọng âm con-CUR-rent
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
cur
/kʌr/
u ngắn
rent
/rənt/
schwa
Nghĩa
xảy ra đồng thời; song song
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(connect) + cur=/kʌr/(current) + rent=/rənt/(different)
Ví dụ
The system can handle multiple concurrent users.
Hệ thống có thể xử lý nhiều người dùng đồng thời.