conclusive

/kənˈkluːsɪv/
Âm tiết con·clu·sive
Trọng âm con-CLU-sive

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
clu
/kluː/
u_e dài
sive
/sɪv/
i ngắn

Nghĩa

mang tính quyết định; dứt khoát

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + clu=/kluː/(clue) + sive=/sɪv/(exclusive)

Ví dụ

The experiment provided conclusive evidence of the theory.

Thí nghiệm đã cung cấp bằng chứng mang tính quyết định cho giả thuyết.