conclude
/kənˈkluːd/
Âm tiết con·clude
Trọng âm con-CLUDE
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
clude
/kluːd/
u-e dài
Nghĩa
kết luận, kết thúc
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(connect) + clude=/kluːd/(include)
Ví dụ
After the discussion, we can conclude that the plan is workable.
Sau cuộc thảo luận, chúng ta có thể conclude rằng kế hoạch này khả thi.