concise

/kənˈsaɪs/
Âm tiết con·cise
Trọng âm con-CISE

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
cise
/saɪs/
c mềm

Nghĩa

ngắn gọn, súc tích

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(connect) + cise=/saɪs/(precise)

Ví dụ

Please give a concise explanation of the problem.

Hãy đưa ra lời giải thích ngắn gọn về vấn đề này.