concerted

/kənˈsɜːrtɪd/
Âm tiết con·cert·ed
Trọng âm con-CERT-ed

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
cert
/sɜːrt/
r控元音
ed
/ɪd/
-ed quá khứ

Nghĩa

được phối hợp, cùng nhau thực hiện

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/ (connect) + cert=/sɜːrt/ (certain) + ed=/ɪd/ (wanted)

Ví dụ

The team made a concerted effort to finish the project on time.

Cả nhóm đã có một nỗ lực phối hợp để hoàn thành dự án đúng hạn.