concert

/ˈkɒn.sɜːt/
Âm tiết con·cert
Trọng âm CON-cert

Phân tích Phonics

con
/kɒn/
o ngắn
cert
/sɜːt/
c mềm

Nghĩa

buổi hòa nhạc; buổi biểu diễn âm nhạc

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kɒn/(con) + cert=/sɜːt/(certain)

Ví dụ

We went to a concert last night.

Chúng tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc tối qua.