conceited
/kənˈsiːtɪd/
Âm tiết con·ceit·ed
Trọng âm con-CEIT-ed
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
ceit
/siːt/
c mềm
ed
/ɪd/
-ed quá khứ
Nghĩa
tự phụ; quá tự cao
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(connect) + ceit=/siːt/(conceit) + ed=/ɪd/(wanted)
Ví dụ
He became conceited after winning the award.
Sau khi giành giải thưởng, anh ấy trở nên tự phụ.