comrade
/ˈkɑːm.ræd/
Âm tiết com·rade
Trọng âm COM-rade
Phân tích Phonics
com
/kɑːm/
o ngắn
rade
/ræd/
a ngắn
Nghĩa
đồng chí; bạn đồng hành
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kɑːm/(calm) + rade=/ræd/(rad)
Ví dụ
He stood side by side with his comrades.
Anh ấy đứng sát cánh cùng các đồng chí của mình.