compute

/kəmˈpjuːt/
Âm tiết com·pute
Trọng âm com-PUTE

Phân tích Phonics

com
/kəm/
schwa
pute
/pjuːt/
u_e dài

Nghĩa

tính toán; xử lý dữ liệu

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kəm/(company) + pute=/pjuːt/(mute)

Ví dụ

The computer can compute the result in seconds.

Máy tính có thể tính toán kết quả trong vài giây.