complimentary

/ˌkɑm.pləˈmen.t̬ɚ.i/
Âm tiết com·pli·men·ta·ry
Trọng âm com-pli-MEN-ta-ry

Phân tích Phonics

com
/kɑm/
o ngắn
pli
/plə/
schwa
men
/men/
e ngắn
ta
/t̬ɚ/
r控元音
ry
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

miễn phí; mang tính khen ngợi

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kɑm/(common) + pli=/plə/(apply) + men=/men/(men) + ta=/tɚ/(water) + ry=/i/(happy)

Ví dụ

Guests receive complimentary breakfast at the hotel.

Khách được phục vụ bữa sáng miễn phí tại khách sạn.