complication

/ˌkɑːm.plɪˈkeɪ.ʃən/
Âm tiết com·pli·ca·tion
Trọng âm com-pli-CA-tion

Phân tích Phonics

com
/kɑːm/
o ngắn
pli
/plɪ/
i ngắn
ca
/keɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
tion

Nghĩa

biến chứng; sự phức tạp

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kɑːm/(common) + pli=/plɪ/(split) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The surgery was successful, but there was a minor complication.

Ca phẫu thuật đã thành công, nhưng có một biến chứng nhỏ.