complexion

/kəmˈplɛkʃən/
Âm tiết com·plex·ion
Trọng âm com-PLEX-ion

Phân tích Phonics

com
/kəm/
schwa
plex
/plɛks/
e ngắn
ion
/ʃən/
hậu tố tion

Nghĩa

nước da, sắc mặt

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kəm/(company) + plex=/plɛks/(complex) + ion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Regular exercise can improve your complexion.

Tập thể dục đều đặn có thể cải thiện nước da.