compile
/kəmˈpaɪl/
Âm tiết com·pile
Trọng âm com-PILE
Phân tích Phonics
com
/kəm/
schwa
pile
/paɪl/
i_e dài
Nghĩa
biên soạn; biên dịch (chương trình)
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kəm/(company) + pile=/paɪl/(pile)
Ví dụ
The programmer needs to compile the code before running it.
Lập trình viên cần biên dịch mã trước khi chạy.