competitor
/kəmˈpetɪtər/
Âm tiết com·pet·i·tor
Trọng âm com-PET-i-tor
Phân tích Phonics
com
/kəm/
schwa
pet
/pet/
e ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
tor
/tər/
schwa r
Nghĩa
đối thủ cạnh tranh
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kəm/(company) + pet=/pet/(pet) + i=/ɪ/(sit) + tor=/tər/(actor)
Ví dụ
Our company is stronger than any competitor in the market.
Công ty của chúng tôi mạnh hơn bất kỳ đối thủ cạnh tranh nào trên thị trường.