competitive
/kəmˈpɛtɪtɪv/
Âm tiết com·pet·i·tive
Trọng âm com-PET-i-tive
Phân tích Phonics
com
/kəm/
schwa
pet
/pɛt/
e ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
có tính cạnh tranh, hiếu thắng
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kəm/(company) + pet=/pɛt/(pet) + i=/ɪ/(sit) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
She is very competitive and always wants to win.
Cô ấy rất hiếu thắng và luôn muốn chiến thắng.