compete
/kəmˈpiːt/
Âm tiết com·pete
Trọng âm com-PETE
Phân tích Phonics
com
/kəm/
schwa
pete
/piːt/
e dài
Nghĩa
cạnh tranh
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kəm/ (company) + pete=/piːt/ (Pete)
Ví dụ
Many athletes compete for the gold medal.
Nhiều vận động viên cạnh tranh để giành huy chương vàng.