compelling
/kəmˈpɛlɪŋ/
Âm tiết com·pel·ling
Trọng âm com-PEL-ling
Phân tích Phonics
com
/kəm/
schwa
pel
/pɛl/
e ngắn
ling
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
rất thuyết phục, hấp dẫn mạnh mẽ
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kəm/(command) + pel=/pɛl/(pellet) + ling=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
She gave a compelling argument for change.
Cô ấy đưa ra một lập luận rất thuyết phục cho sự thay đổi.