compassion

/kəmˈpæʃən/
Âm tiết com·pas·sion
Trọng âm com-PAS-sion

Phân tích Phonics

com
/kəm/
schwa
pas
/pæs/
a ngắn
sion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

lòng trắc ẩn, sự cảm thông

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kəm/(command) + pas=/pæs/(pass) + sion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

She showed great compassion for the sick.

Cô ấy thể hiện lòng trắc ẩn lớn đối với người bệnh.