compartment

/kəmˈpɑrtmənt/
Âm tiết com·part·ment
Trọng âm com-PART-ment

Phân tích Phonics

com
/kəm/
schwa
part
/pɑrt/
âm ar
ment
/mənt/
schwa

Nghĩa

ngăn, khoang; phần được chia riêng

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kəm/(company) + part=/pɑrt/(part) + ment=/mənt/(government)

Ví dụ

Please put your luggage in the overhead compartment.

Vui lòng để hành lý của bạn vào khoang phía trên.