comparison

/kəmˈpærɪsən/
Âm tiết com·par·i·son
Trọng âm com-PAR-i-son

Phân tích Phonics

com
/kəm/
schwa
par
/pær/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
son
/sən/
schwa

Nghĩa

sự so sánh

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kəm/(common) + par=/pær/(parent) + i=/ɪ/(sit) + son=/sən/(lesson)

Ví dụ

The comparison shows clear differences between the two plans.

Sự so sánh này cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa hai kế hoạch.