companionship
/kəmˈpæn.jən.ʃɪp/
Âm tiết com·pan·ion·ship
Trọng âm com-PAN-ion-ship
Phân tích Phonics
com
/kəm/
schwa
pan
/pæn/
a ngắn
ion
/jən/
đuôi -tion
ship
/ʃɪp/
i ngắn
Nghĩa
tình bạn; sự đồng hành
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kəm/(company) + pan=/pæn/(pan) + ion=/jən/(union) + ship=/ʃɪp/(ship)
Ví dụ
She enjoyed the companionship of her old friends.
Cô ấy tận hưởng tình bạn của những người bạn cũ.