companion
/kəmˈpænjən/
Âm tiết com·pan·ion
Trọng âm com-PAN-ion
Phân tích Phonics
com
/kəm/
schwa
pan
/pæn/
a ngắn
ion
/jən/
y+schwa
Nghĩa
bạn đồng hành
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kəm/(command) + pan=/pæn/(pan) + ion=/jən/(million)
Ví dụ
The dog has been her loyal companion for years.
Con chó đã là người bạn đồng hành trung thành của cô ấy trong nhiều năm.