compact
/ˈkɒmpækt/
Âm tiết com·pact
Trọng âm COM-pact
Phân tích Phonics
com
/kɒm/
o ngắn
pact
/pækt/
a ngắn
Nghĩa
nhỏ gọn, chặt chẽ
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kɒm/(comic) + pact=/pækt/(pact)
Ví dụ
This compact camera is easy to carry.
Chiếc máy ảnh nhỏ gọn này rất dễ mang theo.