communist

/ˈkɑːm.jə.nɪst/
Âm tiết com·mu·nist
Trọng âm COM-mu-nist

Phân tích Phonics

com
/kɑːm/
o ngắn
mu
/mjə/
schwa
nist
/nɪst/
i ngắn

Nghĩa

người theo chủ nghĩa cộng sản

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kɑːm/(come) + mu=/mjə/(music) + nist=/nɪst/(list)

Ví dụ

He was a committed communist in his youth.

Ông ấy là một người cộng sản kiên định khi còn trẻ.