communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
Âm tiết com·mu·ni·ca·tion
Trọng âm com-mu-ni-CA-tion
Phân tích Phonics
com
/kəm/
schwa
mu
/mjuː/
u_e dài
ni
/nɪ/
i ngắn
ca
/keɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
tion
Nghĩa
sự giao tiếp, sự truyền đạt thông tin
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kəm/(company) + mu=/mjuː/(music) + ni=/nɪ/(minute) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Good communication is essential for a successful team.
Giao tiếp hiệu quả là yếu tố cần thiết cho một đội nhóm thành công.